Tính chi phí về đến kho &xếp hàng container.
Ước tính chi phí thực tế mỗi kilogram của hàng nhập khẩu sau khi cộng cước vận chuyển, bảo hiểm, thuế và phí địa phương — và số kiện xếp được trên một pallet hoặc trong một container.
Chi phí về đến kho mỗi kilogram
Các giá trị mẫu đã được điền sẵn — hãy thay bằng số liệu từ báo giá, đơn vị giao nhận và đại lý hải quan của Quý khách.
- Hàng hóa
- –
- Phí tại nơi đi
- –
- Cước & bảo hiểm
- –
- Thuế nhập khẩu
- –
- VAT / GST
- –
- Phí địa phương
- –
- Chi phí về đến kho
- –
- Chi phí về kho ÷ giá
- –
Trị giá hải quan × thuế suất %, sau đó (trị giá hải quan + thuế) × VAT %VAT hoặc GST nộp khi nhập khẩu thường được doanh nghiệp đã đăng ký khấu trừ hoặc hoàn lại, vì vậy chi phí mỗi kg được hiển thị theo cả hai cách.
Xếp được bao nhiêu kiện?
Nhập kích thước kiện và trọng lượng từ báo giá hoặc phiếu đóng gói. Giá trị mẫu cho thùng phuy 25 kg đã được điền sẵn.
Vui lòng kiểm tra với đơn vị giao nhận — giới hạn tải trọng đường bộ thường thấp hơn.
- Kiện mỗi pallet
- –
- Pallet
- –
- Trọng lượng tịnh
- –
- Trọng lượng cả bì
- –
- Tải trọng đã dùng
- –
- Giới hạn bởi
- –
Số pallet là số liệu điển hình khi xếp một tầng (20 ft: 10 pallet tiêu chuẩn hoặc 11 pallet euro; 40 ft: 20 pallet tiêu chuẩn hoặc 23 pallet euro).
Chỉ là ước tính tham khảo. Chi phí và cách xếp hàng thực tế phụ thuộc vào báo giá, hãng vận chuyển, phân loại thuế quan và quy định địa phương — vui lòng xác nhận với đơn vị giao nhận và đại lý hải quan.
Cần báo giá đến cảng của Quý khách?
Hãy cho chúng tôi biết nơi nhận hàng và số lượng — chúng tôi sẽ báo giá FOB, CIF hoặc DAP và xác nhận quy cách đóng gói và trọng lượng.